CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3114Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Xintan Branch | 314311400158 | 江苏射阳农村商业银行新坍支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch | 314311000317 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司南洋支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panhuang Branch | 314311000198 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司潘黄支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch | 314311500224 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司新东支行 |
| Jiangsu Kunshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhai Branch | 314311200019 | 江苏昆山农村商业银行股份有限公司滨海支行 |
| Jiangsu Jianhu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lugou Branch | 314311500097 | 江苏建湖农村商业银行股份有限公司芦沟支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ocean Branch | 314311400246 | 江苏射阳农村商业银行股份有限公司海洋支行 |
| Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Clearing Center | 314311400004 | 江苏射阳农村商业银行清算中心 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gewu Branch | 314311000083 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司葛武支行 |
| Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yifeng Branch | 314311000067 | 江苏盐城农村商业银行股份有限公司义丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.