CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3110Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Southeast Branch314311000384江苏射阳农村商业银行股份有限公司东南支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Fuyu Branch314311400070江苏射阳农村商业银行阜余支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cougeng Branch314311400107江苏射阳农村商业银行股份有限公司耦耕支行
Jiangsu Sheyang Rural Commercial Bank Teyong Branch314311400182江苏射阳农村商业银行特庸支行
Jiangsu Xiangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengang Branch314311100165江苏响水农村商业银行股份有限公司陈港支行
Jiangsu Yancheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanlong Branch314311000180江苏盐城农村商业银行股份有限公司盐龙支行
Taicang Rural Commercial Bank Dafeng Branch314311601373太仓农村商业银行大丰支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantong Branch314306010006江苏常熟农村商业银行股份有限公司南通分行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhou Branch314308460001江苏常熟农村商业银行股份有限公司通州支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duntou Branch314306100532江苏海安农村商业银行股份有限公司墩头支行
Hiển thị 6361–6370 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.