CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3061Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Libao Branch314306100372江苏海安农村商业银行股份有限公司李堡支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lifa Branch314306100508江苏海安农村商业银行股份有限公司立发支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laobagang Branch314306100313江苏海安农村商业银行股份有限公司老坝港支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haibei Branch314306100493江苏海安农村商业银行股份有限公司海北支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch314306100477江苏海安农村商业银行股份有限公司南屏支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmo Branch314306100581江苏海安农村商业银行股份有限公司南莫支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzheng Branch314306100524江苏海安农村商业银行股份有限公司隆政支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzhucheng Branch314306100225江苏海安农村商业银行股份有限公司明珠城支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingping Branch314306100670江苏海安农村商业银行股份有限公司青萍支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314306100006江苏海安农村商业银行股份有限公司清算中心
Hiển thị 6401–6410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.