CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3065Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Middle Road Branch314306500341江苏海门农村商业银行股份有限公司解放中路支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huolong Branch314306500251江苏海门农村商业银行股份有限公司货隆支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanglou Branch314306100653江苏海安农村商业银行股份有限公司双楼支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Home Textile City Branch314306500317江苏海门农村商业银行股份有限公司家纺城支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxi Branch314306100186江苏海安农村商业银行股份有限公司双溪支行
Jiangsu Hai'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wadian Branch314306100565江苏海安农村商业银行股份有限公司瓦甸支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changle Branch314306500106江苏海门农村商业银行股份有限公司常乐支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wannian Branch314306500163江苏海门农村商业银行股份有限公司万年支行
Jiangsu Haimen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qilin Branch314306500114江苏海门农村商业银行股份有限公司麒麟支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiqing Branch314306100557江苏海安农村商业银行股份有限公司吉庆支行
Hiển thị 6421–6430 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.