CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1445Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcun Branch314144500122河北献县农村商业银行股份有限公司东村支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch314144500278河北献县农村商业银行股份有限公司东大街分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liubali Branch314144800079河北南皮农村商业银行股份有限公司刘八里支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Road Branch314144500202河北献县农村商业银行股份有限公司东升路分理处
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duancun Branch314144500171河北献县农村商业银行股份有限公司段村支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guozhuang Branch314144500091河北献县农村商业银行股份有限公司郭庄支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hancun Branch314144500114河北献县农村商业银行股份有限公司韩村支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hejie Branch314144500059河北献县农村商业银行股份有限公司河街支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaizhen Branch314144500083河北献县农村商业银行股份有限公司淮镇支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leshou Branch314144500026河北献县农村商业银行股份有限公司乐寿支行
Hiển thị 711–720 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.