CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1445Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongsheng Road Branch | 314144500202 | 河北献县农村商业银行股份有限公司东升路分理处 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guozhuang Branch | 314144500091 | 河北献县农村商业银行股份有限公司郭庄支行 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hancun Branch | 314144500114 | 河北献县农村商业银行股份有限公司韩村支行 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhe Branch | 314144500198 | 河北献县农村商业银行股份有限公司临河支行 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaopingwang Branch | 314144500235 | 河北献县农村商业银行股份有限公司小平王分理处 |
| Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaizi Branch | 314144800126 | 河北南皮农村商业银行股份有限公司寨子支行 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mo'nan Branch | 314144500163 | 河北献县农村商业银行股份有限公司陌南支行 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangcun Branch | 314144500180 | 河北献县农村商业银行股份有限公司张村支行 |
| Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangsi Branch | 314144800046 | 河北南皮农村商业银行股份有限公司王寺支行 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314144500018 | 河北献县农村商业银行股份有限公司 |