CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1448Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalangdian Branch314144800142河北南皮农村商业银行股份有限公司大浪淀支行
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcun Branch314144800134河北南皮农村商业银行股份有限公司董村分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duanliupo Branch314144800159河北南皮农村商业银行股份有限公司段六拨分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjiakou Branch314144800183河北南皮农村商业银行股份有限公司冯家口支行
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxiang Branch314144800214河北南皮农村商业银行股份有限公司凤翔分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaocun Branch314145100137河北黄骅农村商业银行股份有限公司赵村分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuzhuang Branch314144800280河北南皮农村商业银行股份有限公司付庄支行
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Middle Road Branch314144800100河北南皮农村商业银行股份有限公司光明中路分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liu Fuqing Branch314144800062河北南皮农村商业银行股份有限公司刘夫青分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luguan Branch314144800206河北南皮农村商业银行股份有限公司潞灌支行
Hiển thị 691–700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.