CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1451Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xueyuan Road Branch314145100379河北黄骅农村商业银行股份有限公司学院路分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangsanmu Branch314145100145河北黄骅农村商业银行股份有限公司羊三木支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangerzhuang Branch314145100153河北黄骅农村商业银行股份有限公司羊二庄支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhuang Branch314145100170河北黄骅农村商业银行股份有限公司杨庄支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouqingzhuang Branch314145100032河北黄骅农村商业银行股份有限公司周青庄分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoguantun Branch314144800054河北南皮农村商业银行股份有限公司鲍官屯支行
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd.314144800011河北南皮农村商业银行股份有限公司
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhuang Branch314144800191河北南皮农村商业银行股份有限公司常庄分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314144800087河北南皮农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch314144800263河北南皮农村商业银行股份有限公司东大街分理处
Hiển thị 681–690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.