CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1451Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingzhuang Branch314145100081河北黄骅农村商业银行股份有限公司岭庄分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licun Branch314145100049河北黄骅农村商业银行股份有限公司李村支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch314145100274河北黄骅农村商业银行股份有限公司南街支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lvqiao Branch314145100024河北黄骅农村商业银行股份有限公司吕桥支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanpaihe Branch314145100215河北黄骅农村商业银行股份有限公司南排河支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qikou Branch314145100188河北黄骅农村商业银行股份有限公司歧口支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qijiawu Branch314145100057河北黄骅农村商业银行股份有限公司齐家务支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shigang Road Branch314145100418河北黄骅农村商业银行股份有限公司石港路分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuguan Branch314145100161河北黄骅农村商业银行股份有限公司许官分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengzhuangzi Branch314145100073河北黄骅农村商业银行股份有限公司滕庄子支行
Hiển thị 671–680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.