CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1451Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Port Branch314145100223河北黄骅农村商业银行股份有限公司港口支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanzhuang Branch314145100065河北黄骅农村商业银行股份有限公司官庄支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314145100266河北黄骅农村商业银行股份有限公司城关分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huadong Street Branch314145100362河北黄骅农村商业银行股份有限公司华东街分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghua Town Branch314145100240河北黄骅农村商业银行股份有限公司黄骅镇支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huafeng Branch314145100299河北黄骅农村商业银行股份有限公司华丰分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaxiang Branch314145100104河北黄骅农村商业银行股份有限公司贾象支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiucheng Branch314145100090河北黄骅农村商业银行股份有限公司旧城支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiyuan Branch314145100282河北黄骅农村商业银行股份有限公司海园支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314145100338河北黄骅农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hiển thị 661–670 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.