CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1449Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanshan Branch314144900012河北沧州农村商业银行股份有限公司盐山支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anju Branch314145100311河北黄骅农村商业银行股份有限公司安居分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd.314145100016河北黄骅农村商业银行股份有限公司
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baizhuang Branch314145100387河北黄骅农村商业银行股份有限公司白庄分理处
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaojinzhuang Branch314143000100河北沧州农村商业银行股份有限公司小金庄支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bimeng Branch314145100129河北黄骅农村商业银行股份有限公司毕孟分理处
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changguo Branch314145100112河北黄骅农村商业银行股份有限公司常郭支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuayuan West District Branch314143000433河北沧州农村商业银行股份有限公司西花园西区支行
Hebei Cangzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjie Branch314145100426河北沧州农村商业银行股份有限公司中捷支行
Hebei Huanghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxinbao Branch314145100207河北黄骅农村商业银行股份有限公司大辛堡分理处
Hiển thị 651–660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.