CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1448Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhao Road Branch314144800222河北南皮农村商业银行股份有限公司南招路分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzhuang Branch314144800271河北南皮农村商业银行股份有限公司汤庄分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangsi Branch314144800046河北南皮农村商业银行股份有限公司王寺支行
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidajie Branch314144800255河北南皮农村商业银行股份有限公司西大街分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wumaying Branch314144800167河北南皮农村商业银行股份有限公司乌马营支行
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangmiao Branch314144800020河北南皮农村商业银行股份有限公司双庙分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch314144800038河北南皮农村商业银行股份有限公司小集分理处
Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaizi Branch314144800126河北南皮农村商业银行股份有限公司寨子支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd.314144500018河北献县农村商业银行股份有限公司
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Benzhai Branch314144500155河北献县农村商业银行股份有限公司本斋支行
Hiển thị 701–710 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.