CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1445Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leitou Branch314144500139河北献县农村商业银行股份有限公司垒头支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhe Branch314144500198河北献县农村商业银行股份有限公司临河支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mo'nan Branch314144500163河北献县农村商业银行股份有限公司陌南支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhetou Branch314144500219河北献县农村商业银行股份有限公司南河头分理处
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping'an Street Branch314144500260河北献县农村商业银行股份有限公司平安大街分理处
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandikou Branch314144500034河北献县农村商业银行股份有限公司三堤口支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanglin Branch314144500147河北献县农村商业银行股份有限公司商林支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. 15th level branch314144500042河北献县农村商业银行股份有限公司十五级支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wancun Branch314144500075河北献县农村商业银行股份有限公司万村支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314144500243河北献县农村商业银行股份有限公司西城分理处
Hiển thị 721–730 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.