CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1445Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch314144500286河北献县农村商业银行股份有限公司西街分理处
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaopingwang Branch314144500235河北献县农村商业银行股份有限公司小平王分理处
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuliugao Branch314144500106河北献县农村商业银行股份有限公司徐留高支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangcun Branch314144500180河北献县农村商业银行股份有限公司张村支行
Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zangqiao Branch314144500227河北献县农村商业银行股份有限公司臧桥分理处
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd.314148808015河北安平农村商业银行股份有限公司
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaluo Branch314148808058河北安平农村商业银行股份有限公司察罗支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314148808099河北安平农村商业银行股份有限公司城关分理处
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314148808082河北安平农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hulin Branch314148808146河北安平农村商业银行股份有限公司胡林支行
Hiển thị 731–740 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.