CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1448Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuzhuang Branch | 314144800280 | 河北南皮农村商业银行股份有限公司付庄支行 |
| Hebei Nanpi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoji Branch | 314144800038 | 河北南皮农村商业银行股份有限公司小集分理处 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcun Branch | 314144500122 | 河北献县农村商业银行股份有限公司东村支行 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongda Street Branch | 314144500278 | 河北献县农村商业银行股份有限公司东大街分理处 |
| Hebei Xianxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. West Street Branch | 314144500286 | 河北献县农村商业银行股份有限公司西街分理处 |
| Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314148808015 | 河北安平农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecao Branch | 314148808103 | 河北安平农村商业银行股份有限公司河漕支行 |
| Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalong Branch | 314149211102 | 河北阜城农村商业银行股份有限公司大龙支行 |
| Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch | 314149211063 | 河北阜城农村商业银行股份有限公司古城支行 |
| Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch | 314148001275 | 河北衡水农村商业银行股份有限公司胜利路分理处 |