CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1488Mã khu vực
0816Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ziwen Branch314148808162河北安平农村商业银行股份有限公司子文支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin Road Branch314148808187河北安平农村商业银行股份有限公司中心路支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Silk Street Branch314148808218河北安平农村商业银行股份有限公司丝网街分理处
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314149211014河北阜城农村商业银行股份有限公司
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bali Branch314149211039河北阜城农村商业银行股份有限公司八里支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wire Mesh Industrial Park Branch314148808226河北安平农村商业银行股份有限公司丝网工业园分理处
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanwangzhuang Branch314148808179河北安平农村商业银行股份有限公司南王庄支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314149211022河北阜城农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalong Branch314149211102河北阜城农村商业银行股份有限公司大龙支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabai Branch314149211160河北阜城农村商业银行股份有限公司大白支行
Hiển thị 751–760 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.