CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1492Mã khu vực
1115Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Cuimiao Branch of Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314149211151河北阜城农村商业银行股份有限公司崔庙支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sucun Branch314148808074河北安平农村商业银行股份有限公司苏村支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weimin Street Branch314148808200河北安平农村商业银行股份有限公司为民街支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch314149211233河北阜城农村商业银行股份有限公司富强支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch314149211217河北阜城农村商业银行股份有限公司阜兴支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianqiao Branch314149211178河北阜城农村商业银行股份有限公司建桥支行
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youzi Branch314148808066河北安平农村商业银行股份有限公司油子支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manhe Branch314149211047河北阜城农村商业银行股份有限公司漫河支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangfang Branch314149211194河北阜城农村商业银行股份有限公司蒋坊支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wharf Branch314149211098河北阜城农村商业银行股份有限公司码头支行
Hiển thị 761–770 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.