CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1492Mã khu vực
1118Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiejiang Branch314149211186河北阜城农村商业银行股份有限公司铁匠支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch314149211063河北阜城农村商业银行股份有限公司古城支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiyuan Branch314149211241河北阜城农村商业银行股份有限公司西苑分理处
Hebei Anping Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinying Street Branch314148808242河北安平农村商业银行股份有限公司新盈大街分理处
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangji Branch314149211143河北阜城农村商业银行股份有限公司王集支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghai Branch314149211135河北阜城农村商业银行股份有限公司王海分理处
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiakou Branch314149211127河北阜城农村商业银行股份有限公司霞口支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangmiao Branch314149211055河北阜城农村商业银行股份有限公司杨庙支行
Hebei Fucheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuanmen Branch314149211071河北阜城农村商业银行股份有限公司砖门支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd.314148001015河北衡水农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 771–780 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.