CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1480Mã khu vực
0126Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hexi Branch314148001267河北衡水农村商业银行股份有限公司河西支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshuihu Branch314148001179河北衡水农村商业银行股份有限公司衡水湖分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe Street Branch314148001023河北衡水农村商业银行股份有限公司建设大街分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingheng Branch314148001103河北衡水农村商业银行股份有限公司京衡分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heyan Branch314148001187河北衡水农村商业银行股份有限公司河沿支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hedong Branch314148001242河北衡水农村商业银行股份有限公司河东支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch314148001146河北衡水农村商业银行股份有限公司红旗支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Masen Branch314148001031河北衡水农村商业银行股份有限公司麻森支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pengdu Branch314148001120河北衡水农村商业银行股份有限公司彭杜支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. People's Branch314148001283河北衡水农村商业银行股份有限公司人民支行
Hiển thị 791–800 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.