CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1482Mã khu vực
0239Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiya Branch314148202399河北冀州农村商业银行股份有限公司柏芽分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beineizhang Branch314148202366河北冀州农村商业银行股份有限公司北内漳分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizhanghuai Branch314148202149河北冀州农村商业银行股份有限公司北漳淮支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rubber City Branch314148001138河北衡水农村商业银行股份有限公司橡胶城分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu New District Branch314148202454河北冀州农村商业银行股份有限公司滨湖新区分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314148001347河北衡水农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghua Branch314148001111河北衡水农村商业银行股份有限公司中华支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314148202028河北冀州农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314148001066河北衡水农村商业银行股份有限公司新桥支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuguan Branch314148202374河北冀州农村商业银行股份有限公司傅官分理处
Hiển thị 811–820 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.