CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1482Mã khu vực
0220Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sundu Branch314148202204河北冀州农村商业银行股份有限公司孙杜支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Market Branch314148202261河北冀州农村商业银行股份有限公司市场分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wulv Branch314148202085河北冀州农村商业银行股份有限公司吴吕支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanghai Branch314148202124河北冀州农村商业银行股份有限公司王海支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanwuzhao Branch314148202323河北冀州农村商业银行股份有限公司南午照分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weijiatun Branch314148202052河北冀州农村商业银行股份有限公司魏家屯支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaozhai Branch314148202190河北冀州农村商业银行股份有限公司小寨支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhuang Branch314148202044河北冀州农村商业银行股份有限公司新庄支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu East Road Branch314148202229河北冀州农村商业银行股份有限公司信都东路支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Street Branch314148202420河北冀州农村商业银行股份有限公司兴华大街分理处
Hiển thị 831–840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.