CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1482Mã khu vực
0206Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jixin Road Branch314148202069河北冀州农村商业银行股份有限公司冀新路支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liwayao Branch314148202331河北冀州农村商业银行股份有限公司李瓦窑分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diliwang Branch314148202358河北冀州农村商业银行股份有限公司堤里王分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guandaoli Branch314148202108河北冀州农村商业银行股份有限公司官道李支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matou Li Branch314148202173河北冀州农村商业银行股份有限公司码头李支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqiqiao Branch314148001154河北衡水农村商业银行股份有限公司红旗桥分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanliang Branch314148202403河北冀州农村商业银行股份有限公司南良分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanwu Village Branch314148202077河北冀州农村商业银行股份有限公司南午村支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Menjiazhuang Branch314148202116河北冀州农村商业银行股份有限公司门家庄支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianzhuang Branch314148202093河北冀州农村商业银行股份有限公司前庄支行
Hiển thị 821–830 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.