CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1480Mã khu vực
0133Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Limin Road Branch314148001339河北衡水农村商业银行股份有限公司利民路分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch314148001259河北衡水农村商业银行股份有限公司桥西分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunwa Branch314148001234河北衡水农村商业银行股份有限公司孙洼支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu New District Branch314148001162河北衡水农村商业银行股份有限公司滨湖新区支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanzhuang Branch314148001218河北衡水农村商业银行股份有限公司谈庄支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Street Branch314148001314河北衡水农村商业银行股份有限公司站前街分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taocheng Branch314148001371河北衡水农村商业银行股份有限公司桃城支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoquan Branch314148001226河北衡水农村商业银行股份有限公司赵圈支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxin Street Branch314148001355河北衡水农村商业银行股份有限公司中心街分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314148202010河北冀州农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 801–810 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.