CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1482Mã khu vực
0223Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindu West Road Branch314148202237河北冀州农村商业银行股份有限公司信都西路支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinji Street Branch314148202036河北冀州农村商业银行股份有限公司金鸡大街支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwang Branch314148202181河北冀州农村商业银行股份有限公司西王支行
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Road Branch314148001275河北衡水农村商业银行股份有限公司胜利路分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongxing Road Branch314148001291河北衡水农村商业银行股份有限公司永兴路分理处
Hebei Hengshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zuorenkeng Branch314148001322河北衡水农村商业银行股份有限公司作任坑分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Leitou Branch314148202212河北冀州农村商业银行股份有限公司垒头支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiazhuang Branch314148202132河北冀州农村商业银行股份有限公司徐家庄支行
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hubin Branch314148202438河北冀州农村商业银行股份有限公司湖滨分理处
Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingbin Street Branch314148202245河北冀州农村商业银行股份有限公司迎宾大街支行
Hiển thị 841–850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.