CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1482Mã khu vực
0216Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoyuan Branch | 314148202165 | 河北冀州农村商业银行股份有限公司枣园支行 |
| Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinjiazhuang Branch | 314148202296 | 河北冀州农村商业银行股份有限公司殷家庄分理处 |
| Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoucun Branch | 314148202157 | 河北冀州农村商业银行股份有限公司周村支行 |
| Hebei Jizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhulin Street Branch | 314148202315 | 河北冀州农村商业银行股份有限公司竹林大街分理处 |
| Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314149110019 | 河北景州农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anling Branch | 314149110150 | 河北景州农村商业银行股份有限公司安陵支行 |
| Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balizhuang Branch | 314149110457 | 河北景州农村商业银行股份有限公司八里庄支行 |
| Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitun Branch | 314149110408 | 河北景州农村商业银行股份有限公司北屯支行 |
| Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 314149110094 | 河北景州农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiliuzhi Branch | 314149110432 | 河北景州农村商业银行股份有限公司北留智支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.