CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1491Mã khu vực
1042Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaozhen Branch314149110424河北景州农村商业银行股份有限公司庙镇支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhua Branch314149110310河北景州农村商业银行股份有限公司龙华支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangji Branch314149110213河北景州农村商业银行股份有限公司梁集支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglan Branch314149110369河北景州农村商业银行股份有限公司青兰支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangtong Branch314149110393河北景州农村商业银行股份有限公司王瞳支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxing Branch314149110385河北景州农村商业银行股份有限公司隆兴支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangqiansi Branch314149110264河北景州农村商业银行股份有限公司王千寺支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wencheng Branch314149110297河北景州农村商业银行股份有限公司温城支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunzhen Branch314149110230河北景州农村商业银行股份有限公司孙镇支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xishichang Branch314149110078河北景州农村商业银行股份有限公司西市场支行
Hiển thị 871–880 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.