CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1485Mã khu vực
0506Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314148505060河北深州农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dadi Branch314148505230河北深州农村商业银行股份有限公司大堤支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Town Branch314148505117河北深州农村商业银行股份有限公司城镇支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafengying Branch314148505176河北深州农村商业银行股份有限公司大冯营支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoguzhuang Branch314148505256河北深州农村商业银行股份有限公司高古庄支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datun Branch314148505297河北深州农村商业银行股份有限公司大屯支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hujiachi Branch314148505184河北深州农村商业银行股份有限公司护驾迟支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch314148505328河北深州农村商业银行股份有限公司黄河路支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mucun Branch314148505086河北深州农村商业银行股份有限公司穆村支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dong'anzhuang Branch314148505094河北深州农村商业银行股份有限公司东安庄支行
Hiển thị 891–900 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.