CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1485Mã khu vực
0507Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mujiazuo Branch314148505078河北深州农村商业银行股份有限公司穆家左分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianmotou Branch314148505248河北深州农村商业银行股份有限公司前磨头支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotun Branch314148505192河北深州农村商业银行股份有限公司乔屯支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghuitou Branch314148505109河北深州农村商业银行股份有限公司清辉头支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjing Branch314148505051河北深州农村商业银行股份有限公司双井支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunxing Street Branch314148505369河北深州农村商业银行股份有限公司顺兴大街分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiliucao Branch314148505150河北深州农村商业银行股份有限公司西留曹分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ximazhuang Branch314148505264河北深州农村商业银行股份有限公司西马庄支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishan Road Branch314148505385河北深州农村商业银行股份有限公司泰山路分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangfeng Branch314148505027河北深州农村商业银行股份有限公司唐奉支行
Hiển thị 901–910 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.