CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1491Mã khu vực
1013Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangyuan Branch314149110133河北景州农村商业银行股份有限公司杨院支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoguansi Branch314149110205河北景州农村商业银行股份有限公司赵官寺支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yelinzhuang Branch314149110416河北景州农村商业银行股份有限公司野林庄支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314148505019河北深州农村商业银行股份有限公司
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beitulukou Branch314148505301河北深州农村商业银行股份有限公司北土路口支行
Beixi Village Branch of Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.314148505141河北深州农村商业银行股份有限公司北溪村支行
Hebei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiguan Branch314149110035河北景州农村商业银行股份有限公司西关支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bingcao Branch314148505043河北深州农村商业银行股份有限公司兵曹支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Boling Road Branch314148505336河北深州农村商业银行股份有限公司博陵路分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenshi Branch314148505125河北深州农村商业银行股份有限公司辰时支行
Hiển thị 881–890 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.