CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1485Mã khu vực
0534Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihuan Road Branch314148505344河北深州农村商业银行股份有限公司西环路分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weijiaqiao Branch314148505213河北深州农村商业银行股份有限公司魏家桥支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiajing Branch314148505272河北深州农村商业银行股份有限公司王家井支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yong'an Street Branch314148505310河北深州农村商业银行股份有限公司永安大街支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongping Street Branch314148505352河北深州农村商业银行股份有限公司永平大街分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuke Branch314148505168河北深州农村商业银行股份有限公司榆科支行
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongsheng Street Branch314148505377河北深州农村商业银行股份有限公司永盛大街分理处
Hebei Shenzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaobazhuang Branch314148505393河北深州农村商业银行股份有限公司赵八庄支行
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314148606017河北武强农村商业银行股份有限公司
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doucun Branch314148606050河北武强农村商业银行股份有限公司豆村支行
Hiển thị 911–920 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.