CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1486Mã khu vực
0606Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tainan Branch314148606068河北武强农村商业银行股份有限公司台南分理处
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch314148606148河北武强农村商业银行股份有限公司新建路分理处
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouwo Branch314148606156河北武强农村商业银行股份有限公司周窝支行
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnei Branch314148606189河北武强农村商业银行股份有限公司城内分理处
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314148303013河北枣强农村商业银行股份有限公司
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Branch314148606130河北武强农村商业银行股份有限公司南关分理处
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch314148303021河北枣强农村商业银行股份有限公司城关支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenzan Branch314148303304河北枣强农村商业银行股份有限公司臣赞支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314148303097河北枣强农村商业银行股份有限公司城南分理处
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Encha Branch314148303169河北枣强农村商业银行股份有限公司恩察支行
Hiển thị 931–940 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.