CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1483Mã khu vực
0323Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Louzi Branch | 314148303232 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司娄子支行 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Branch | 314148303361 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司东环分理处 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cuizhuang Branch | 314148303152 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司崔庄支行 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuchang Branch | 314148303281 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司流常支行 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daying Branch | 314148303177 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司大营支行 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch | 314148303128 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司城西分理处 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ma Tun Branch | 314148303329 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司马屯支行 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Menzhuang Branch | 314148303030 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司门庄支行 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengtun Branch | 314148303048 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司孟屯支行 |
| Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicun Branch | 314148303208 | 河北枣强农村商业银行股份有限公司石村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.