CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1483Mã khu vực
0311Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengcun Branch314148303110河北枣强农村商业银行股份有限公司滕村支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiudu Branch314148303370河北枣强农村商业银行股份有限公司裘都分理处
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanglin Branch314148303265河北枣强农村商业银行股份有限公司唐林支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangchang Branch314148303290河北枣强农村商业银行股份有限公司王常支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli North Road Branch314148303072河北枣强农村商业银行股份有限公司胜利北路分理处
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangxiutun Branch314148303136河北枣强农村商业银行股份有限公司张秀屯支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjun Branch314148303249河北枣强农村商业银行股份有限公司王均支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaozhang Branch314148303337河北枣强农村商业银行股份有限公司肖张支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintun Branch314148303224河北枣强农村商业银行股份有限公司新屯支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaicheng Branch314148303101河北枣强农村商业银行股份有限公司宅城支行
Hiển thị 961–970 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.