CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1486Mã khu vực
0608Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunzhuang Branch314148606084河北武强农村商业银行股份有限公司孙庄支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuqiang Branch314148303056河北枣强农村商业银行股份有限公司富强分理处
Hebei Wuqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaofan Branch314148606025河北武强农村商业银行股份有限公司小范支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jili Branch314148303273河北枣强农村商业银行股份有限公司吉利支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahui Branch314148303257河北枣强农村商业银行股份有限公司加会支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnei Branch314148303064河北枣强农村商业银行股份有限公司城内分理处
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshe South Road Branch314148303353河北枣强农村商业银行股份有限公司建设南路支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Juanzi Branch314148303144河北枣强农村商业银行股份有限公司卷子支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzi Branch314148303185河北枣强农村商业银行股份有限公司金子支行
Hebei Zaoqiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangma Branch314148303089河北枣强农村商业银行股份有限公司康马支行
Hiển thị 941–950 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.