CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3082Mã khu vực
1011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liji Branch314308210111江苏灌南农村商业银行股份有限公司李集支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch314308210179江苏灌南农村商业银行股份有限公司花园支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengxingzhuang Branch314308210103江苏灌南农村商业银行股份有限公司孟兴庄支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyao Branch314308210187江苏灌南农村商业银行股份有限公司小窑支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggou Branch314308210200江苏灌南农村商业银行股份有限公司汤沟支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudui Branch314308210040江苏灌南农村商业银行股份有限公司五队支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sankou Branch314308210074江苏灌南农村商业银行股份有限公司三口支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Road Branch314308210267江苏灌南农村商业银行股份有限公司新东路支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianlou Branch314308210058江苏灌南农村商业银行股份有限公司田楼支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Town Branch314308210154江苏灌南农村商业银行股份有限公司新安镇支行
Hiển thị 7431–7440 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.