CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3082Mã khu vực
1027Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Center Branch314308210275江苏灌南农村商业银行股份有限公司行政中心支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch314307310290江苏灌云农村商业银行股份有限公司胜利支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuhe Branch314307310072江苏灌云农村商业银行股份有限公司图河支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizhuang Branch314307310208江苏灌云农村商业银行股份有限公司侍庄支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongdajie Branch314307310232江苏灌云农村商业银行股份有限公司中大街支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianlou Branch314308210058江苏灌南农村商业银行股份有限公司田楼支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangang Branch314307310185江苏灌云农村商业银行股份有限公司南岗支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangji Branch314307310064江苏灌云农村商业银行股份有限公司杨集支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314307310249江苏灌云农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongxing Branch314307310097江苏灌云农村商业银行股份有限公司同兴支行
Hiển thị 7451–7460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.