CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3073Mã khu vực
1013Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baixian Branch314307310136江苏灌云农村商业银行股份有限公司白蚬支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banpu Branch314307310265江苏灌云农村商业银行股份有限公司板浦支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314307310249江苏灌云农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314307310353江苏灌云农村商业银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Urban Branch314307310224江苏灌云农村商业银行股份有限公司城镇支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314307310281江苏灌云农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongnong Branch314307310304江苏灌云农村商业银行股份有限公司东农支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwangji Branch314307310193江苏灌云农村商业银行股份有限公司东王集支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314307310257江苏灌云农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhe Branch314307310056江苏灌云农村商业银行股份有限公司鲁河支行
Hiển thị 7451–7460 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.