CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3073Mã khu vực
1034Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiexu Branch314307310345江苏灌云农村商业银行股份有限公司界圩支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Muyu Branch314307310152江苏灌云农村商业银行股份有限公司穆圩支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dougou Branch314307310177江苏灌云农村商业银行股份有限公司陡沟支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Branch314307310329江苏灌云农村商业银行股份有限公司临港支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangang Branch314307310185江苏灌云农村商业银行股份有限公司南岗支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longju Branch314307310169江苏灌云农村商业银行股份有限公司龙苴支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch314307310290江苏灌云农村商业银行股份有限公司胜利支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fourth Team Branch314307310048江苏灌云农村商业银行股份有限公司四队支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xufeng Branch314307310030江苏灌云农村商业银行股份有限公司圩丰支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wunong Branch314307310312江苏灌云农村商业银行股份有限公司五农支行
Hiển thị 7461–7470 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.