CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3073Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314307310021江苏灌云农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314307310216江苏灌云农村商业银行股份有限公司向阳支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314307310281江苏灌云农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanggou Branch314308210200江苏灌南农村商业银行股份有限公司汤沟支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xufeng Branch314307310030江苏灌云农村商业银行股份有限公司圩丰支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luhe Branch314307310056江苏灌云农村商业银行股份有限公司鲁河支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ninghai Branch314307310110江苏灌云农村商业银行股份有限公司宁海支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyi Branch314307310144江苏灌云农村商业银行股份有限公司小伊支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudui Branch314308210040江苏灌南农村商业银行股份有限公司五队支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liutang Branch314308210120江苏灌南农村商业银行股份有限公司六塘支行
Hiển thị 7441–7450 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.