CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3073Mã khu vực
1016Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longju Branch314307310169江苏灌云农村商业银行股份有限公司龙苴支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiache Branch314307310128江苏灌云农村商业银行股份有限公司下车支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenxing South Road Branch314307310370江苏灌云农村商业银行股份有限公司振兴南路支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314307310353江苏灌云农村商业银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fourth Team Branch314307310048江苏灌云农村商业银行股份有限公司四队支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganyu Branch314307188884江苏江南农村商业银行股份有限公司赣榆支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Gaogongdao Branch314307000074连云港东方农村商业银行高公岛支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Dongxin Farm Branch314307000494连云港东方农村商业银行东辛农场支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank314307000007连云港东方农村商业银行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Development Zone Branch314307000259连云港东方农村商业银行开发区支行
Hiển thị 7481–7490 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.