CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3070Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Liandao Branch | 314307000111 | 连云港东方农村商业银行连岛支行 |
| Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Xinba Branch | 314307000138 | 连云港东方农村商业银行新坝支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganma Branch | 314307101564 | 连云港东方农村商业银行股份有限公司赣马支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Lianyun District Branch | 314307000023 | 连云港东方农村商业银行连云区支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haitou Branch | 314307101556 | 连云港东方农村商业银行股份有限公司海头支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Qushan Branch | 314307000154 | 连云港东方农村商业银行朐山支行 |
| Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Sucheng Branch | 314307000082 | 连云港东方农村商业银行宿城支行 |
| Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Four Seasons Branch | 314307000525 | 连云港东方农村商业银行股份有限公司四季支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Hailian Branch | 314307000398 | 连云港东方农村商业银行海连支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Longhai Branch | 314307000355 | 连云港东方农村商业银行陇海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.