CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3070Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Longhe Branch | 314307000339 | 连云港东方农村商业银行龙河支行 |
| Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Xinpu Branch | 314307000460 | 连云港东方农村商业银行新浦支行 |
| Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianyungang Xinpu Branch | 314307000015 | 江苏张家港农村商业银行股份有限公司连云港新浦支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingkou Branch | 314307101597 | 连云港东方农村商业银行股份有限公司青口支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Huaguoshan Branch | 314307000291 | 连云港东方农村商业银行花果山支行 |
| Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Tongguan Branch | 314307000306 | 连云港东方农村商业银行通灌支行 |
| Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yishan Branch | 314307310273 | 江苏灌云农村商业银行股份有限公司伊山支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Cangwu Branch | 314307000322 | 连云港东方农村商业银行苍梧支行 |
| Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Chaoyang Branch | 314307000267 | 连云港东方农村商业银行朝阳支行 |
| Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Haitang Branch | 314307000363 | 连云港东方农村商业银行海棠支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.