CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3071Mã khu vực
0158Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch314307101589连云港东方农村商业银行股份有限公司沙河支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Four Seasons Branch314307000525连云港东方农村商业银行股份有限公司四季支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Hailian Branch314307000398连云港东方农村商业银行海连支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Haitang Branch314307000363连云港东方农村商业银行海棠支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Haizhou District Branch314307000120连云港东方农村商业银行海州区支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganma Branch314307101564连云港东方农村商业银行股份有限公司赣马支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganyu Branch314307101530连云港东方农村商业银行股份有限公司赣榆支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haitou Branch314307101556连云港东方农村商业银行股份有限公司海头支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Houzui Branch314307000162连云港东方农村商业银行猴嘴支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Huaguoshan Branch314307000291连云港东方农村商业银行花果山支行
Hiển thị 7501–7510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.