CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3070Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Xugou Branch314307000031连云港东方农村商业银行墟沟支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Banpu Branch314307000509连云港东方农村商业银行板浦支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Fanzhuang Branch314307000419连云港东方农村商业银行范庄分理处
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganyu Branch314307101530连云港东方农村商业银行股份有限公司赣榆支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Pingshan Branch314307000103连云港东方农村商业银行平山支行
Jiangsu Guanyun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yilu Branch314307310101江苏灌云农村商业银行股份有限公司伊芦支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Chaoyang West Road Branch314307000187连云港东方农村商业银行朝阳西路支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Haizhou District Branch314307000120连云港东方农村商业银行海州区支行
Lianyungang Dongfang Rural Commercial Bank Jinping Branch314307000146连云港东方农村商业银行锦屏支行
Lianyungang Oriental Rural Commercial Bank Punan Branch314307000517连云港东方农村商业银行浦南支行
Hiển thị 7501–7510 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.