CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2477Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. First Branch314247700234吉林镇赉农村商业银行股份有限公司第一分理处
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tantu Branch314247700066吉林镇赉农村商业银行股份有限公司坦途支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nenjiang Branch314247442146吉林大安农村商业银行股份有限公司嫩江分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiazi Branch314247400123吉林大安农村商业银行股份有限公司两家子支行
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314247700031吉林镇赉农村商业银行股份有限公司营业部
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoping Branch314247000114白城农村商业银行股份有限公司保平分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changqing North Street Branch314247000139白城农村商业银行股份有限公司长庆北街支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314247400012吉林大安农村商业银行股份有限公司营业部
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping An Branch314247000260白城农村商业银行股份有限公司平安支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhai Branch314247000227白城农村商业银行股份有限公司林海支行
Hiển thị 7681–7690 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.