CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2474Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinping'an Branch314247400199吉林大安农村商业银行股份有限公司新平安支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yueliangpao Branch314247400070吉林大安农村商业银行股份有限公司月亮泡支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dagangzi Branch314247400211吉林大安农村商业银行股份有限公司大岗子支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Government Affairs Hall Branch314247442120吉林大安农村商业银行股份有限公司政务大厅支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. United Branch314247400037吉林大安农村商业银行股份有限公司联合支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangping Street Branch314247442082吉林大安农村商业银行股份有限公司康平街分理处
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datun Branch314247700103吉林镇赉农村商业银行股份有限公司大屯支行
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 8 Branch314247700200吉林镇赉农村商业银行股份有限公司第八分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangjiazi Branch314247400123吉林大安农村商业银行股份有限公司两家子支行
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 6 Branch314247700187吉林镇赉农村商业银行股份有限公司第六分理处
Hiển thị 7671–7680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.