CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2474Mã khu vực
4205Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhong Road Branch314247442058吉林大安农村商业银行股份有限公司长虹路分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lesheng Branch314247400115吉林大安农村商业银行股份有限公司乐胜支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nenjiang Branch314247442146吉林大安农村商业银行股份有限公司嫩江分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshou Branch314247400131吉林大安农村商业银行股份有限公司丰收支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longzhao Branch314247400203吉林大安农村商业银行股份有限公司龙沼支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sheli Branch314247400158吉林大安农村商业银行股份有限公司舍力支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaoguo Town Branch314247400182吉林大安农村商业银行股份有限公司烧锅镇支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sikeshu Branch314247400053吉林大安农村商业银行股份有限公司四棵树支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishan Branch314247400061吉林大安农村商业银行股份有限公司太山支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314247400012吉林大安农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 7661–7670 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.