CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2474Mã khu vực
4213Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changbai Street Branch314247442138吉林大安农村商业银行股份有限公司长白街分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Kangping Street Branch314247442082吉林大安农村商业银行股份有限公司康平街分理处
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gashegen Branch314247700074吉林镇赉农村商业银行股份有限公司嘎什根支行
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianping Branch314247700023吉林镇赉农村商业银行股份有限公司建平支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengta Branch314247000091白城农村商业银行股份有限公司灯塔分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314247000180白城农村商业银行股份有限公司东风支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongye Community Branch314247000489白城农村商业银行股份有限公司红叶小区分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anguang Second Branch314247442218吉林大安农村商业银行股份有限公司安广第二分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshou Branch314247400131吉林大安农村商业银行股份有限公司丰收支行
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 6 Branch314247700187吉林镇赉农村商业银行股份有限公司第六分理处
Hiển thị 7661–7670 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.