CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2470Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Street Branch314247000472白城农村商业银行股份有限公司和平街分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiming Branch314247000202白城农村商业银行股份有限公司海明分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taodong Branch314247000368白城农村商业银行股份有限公司洮东支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lesheng Branch314247400115吉林大安农村商业银行股份有限公司乐胜支行
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Second Branch314247700154吉林镇赉农村商业银行股份有限公司第二分理处
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Third Branch314247700162吉林镇赉农村商业银行股份有限公司第三分理处
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch314247700111吉林镇赉农村商业银行股份有限公司沿江支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Deshun Branch314247000392白城农村商业银行股份有限公司德顺支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhennan Branch314247000219白城农村商业银行股份有限公司镇南支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anbei Branch314247442162吉林大安农村商业银行股份有限公司安北支行
Hiển thị 7651–7660 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.