CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2470Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian North Street Branch314247000464白城农村商业银行股份有限公司青年北街分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch314247000341白城农村商业银行股份有限公司三合支行
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anguang Fifth Branch314247442195吉林大安农村商业银行股份有限公司安广第五分理处
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Momong Branch314247700120吉林镇赉农村商业银行股份有限公司莫莫格支行
Jilin Zhenlai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wukeshu Branch314247700082吉林镇赉农村商业银行股份有限公司五棵树支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baosheng Branch314247000430白城农村商业银行股份有限公司保胜支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiang Branch314247000317白城农村商业银行股份有限公司金祥支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruiguang South Street Branch314247000171白城农村商业银行股份有限公司瑞光南街分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch314247000421白城农村商业银行股份有限公司中兴分理处
Jilin Da'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haituo Branch314247400220吉林大安农村商业银行股份有限公司海坨支行
Hiển thị 7641–7650 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.