CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
2470Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanhe Branch | 314247000341 | 白城农村商业银行股份有限公司三合支行 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangmao Branch | 314247000501 | 白城农村商业银行股份有限公司商贸支行 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 314247000018 | 白城农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingye Branch | 314247000497 | 白城农村商业银行股份有限公司兴业分理处 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhennan Branch | 314247000219 | 白城农村商业银行股份有限公司镇南支行 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Government Affairs Center Branch | 314247000384 | 白城农村商业银行股份有限公司政务中心分理处 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch | 314247000421 | 白城农村商业银行股份有限公司中兴分理处 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoan West Road Branch | 314247000456 | 白城农村商业银行股份有限公司洮安西路分理处 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taodong Branch | 314247000368 | 白城农村商业银行股份有限公司洮东支行 |
| Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch | 314247000243 | 白城农村商业银行股份有限公司友谊分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.