CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2470Mã khu vực
0051Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daobao Branch314247000510白城农村商业银行股份有限公司到保支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Deshun Branch314247000392白城农村商业银行股份有限公司德顺支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengta Branch314247000091白城农村商业银行股份有限公司灯塔分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314247000180白城农村商业银行股份有限公司东风支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Street Branch314247000472白城农村商业银行股份有限公司和平街分理处
Accounting Center of Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.314247001002白城农村商业银行股份有限公司核算中心
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hecheng Branch314247000034白城农村商业银行股份有限公司鹤城支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongye Community Branch314247000489白城农村商业银行股份有限公司红叶小区分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiang Branch314247000317白城农村商业银行股份有限公司金祥支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingxia Branch314247000333白城农村商业银行股份有限公司岭下支行
Hiển thị 7621–7630 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.