CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2470Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minfu Branch314247000350白城农村商业银行股份有限公司民福支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314247000026白城农村商业银行股份有限公司南大街分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ping An Branch314247000260白城农村商业银行股份有限公司平安支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch314247000286白城农村商业银行股份有限公司青山支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haiming Branch314247000202白城农村商业银行股份有限公司海明分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruiguang South Street Branch314247000171白城农村商业银行股份有限公司瑞光南街分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian North Street Branch314247000464白城农村商业银行股份有限公司青年北街分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhai Branch314247000227白城农村商业银行股份有限公司林海支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohe Branch314247000294白城农村商业银行股份有限公司洮河支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Xidalu Branch314247000122白城农村商业银行股份有限公司新华西大路分理处
Hiển thị 7631–7640 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.