CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2422Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudaogou Branch314242200085吉林临江农村商业银行股份有限公司六道沟支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifu Road Branch314242200132吉林临江农村商业银行股份有限公司市府路支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weishahe Branch314242200108吉林临江农村商业银行股份有限公司苇沙河支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanqian Road Branch314242200116吉林临江农村商业银行股份有限公司站前路支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sidaogou Branch314242200077吉林临江农村商业银行股份有限公司四道沟支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch314242200149吉林临江农村商业银行股份有限公司政务中心支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minfu Branch314247000350白城农村商业银行股份有限公司民福支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nandajie Branch314247000026白城农村商业银行股份有限公司南大街分理处
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch314247000286白城农村商业银行股份有限公司青山支行
Baicheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoan West Road Branch314247000456白城农村商业银行股份有限公司洮安西路分理处
Hiển thị 7611–7620 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.