CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2460Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liudaojiang Branch314246000065吉林浑江农村商业银行股份有限公司六道江支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Naozhi Branch314242200044吉林临江农村商业银行股份有限公司闹枝支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongye Branch314242200173吉林临江农村商业银行股份有限公司鸿业支行
Jilin Jingyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyu Town Branch314246200034吉林靖宇农村商业银行股份有限公司靖宇镇支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qidaojiang Branch314246000153吉林浑江农村商业银行股份有限公司七道江支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoqing Branch314246000170吉林浑江农村商业银行股份有限公司道清支行
New branch of Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314246000207吉林浑江农村商业银行股份有限公司新建支行
Jilin Jingyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sandaohu Branch314246200180吉林靖宇农村商业银行股份有限公司三道湖支行
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongjiang Branch314246000215吉林浑江农村商业银行股份有限公司通江支行
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314242200010吉林临江农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 7591–7600 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.