CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2461Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuxiangyuan Branch314246100050长白山农村商业银行股份有限公司书香园分理处
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mall Branch314242200165吉林临江农村商业银行股份有限公司商场支行
Jilin Jingyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dajie Branch314246200026吉林靖宇农村商业银行股份有限公司大街分理处
Changbaishan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongcan Branch314246100068长白山农村商业银行股份有限公司东参分理处
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangze Branch314246000112吉林浑江农村商业银行股份有限公司广泽支行
Jilin Jingyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongda Branch314246200059吉林靖宇农村商业银行股份有限公司融达分理处
Jilin Linjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huashu Branch314242200052吉林临江农村商业银行股份有限公司桦树支行
Jilin Jingyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch314246200163吉林靖宇农村商业银行股份有限公司花园支行
Jilin Jingyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongsheng Branch314246200083吉林靖宇农村商业银行股份有限公司永生分理处
Jilin Hunjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Branch314246000104吉林浑江农村商业银行股份有限公司东风支行
Hiển thị 7581–7590 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.